絕聖棄智

jué shèng qì zhì tuyệt thánh khí trí

Hán Việt: tuyệt thánh khí trí · Pinyin: jué shèng qì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (thánh) + (khí) + (trí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棄絕智慧聰明,返歸於人的天真純樸。為老子無為而治的思想。《老子》第一九章:「絕聖棄智,民利百倍。」也作「絕聖棄知」。

Eng

  • Cihui 絕聖棄智 uéshèngqìzhì f.e. resort to obscurantism