絕裙而去 jué jū ér qù · tuyệt quần nhi khứ Hán Việt: tuyệt quần nhi khứ · Pinyin: jué jū ér qù Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 裙 (quần) + 而 (nhi) + 去 (khứ)Pinyinjué jū ér qùHán Việttuyệt quần nhi khứCấu tạo絕 + 裙 + 而 + 去 · tuyệt + quần + nhi + khứ nghĩa thành phần: tuyệt + quần + nhi + khứ