絕長補短

jué cháng bǔ duǎn tuyệt trường bổ đoản

Hán Việt: tuyệt trường bổ đoản · Pinyin: jué cháng bǔ duǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (trường) + (bổ) + (đoản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以有餘補不足。《孟子.滕文公上》:「今滕絕長補短,將五十里也,猶可以為善國。」也作「斷長補短」、「斷長續短」、「截長補短」、「絕長繼短」、「絕長續短」、「折長補短」。

Eng

  • Cihui 絕長補短 uéchángbǔduǎn f.e. supplement insufficiency with surplus