絕靷而弛

tuyệt dẫn nhi thỉ

Hán Việt: tuyệt dẫn nhi thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (dẫn) + (nhi) + (thỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕靷而弛 uéyǐn'érchí f.e. have a brilliant career after getting a break