絕食罷工 tuyệt thực bãi công Hán Việt: tuyệt thực bãi công Tổng quan Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 食 (thực) + 罷 (bãi) + 工 (công)Hán Việttuyệt thực bãi côngCấu tạo絕 + 食 + 罷 + 工 · tuyệt + thực + bãi + công nghĩa thành phần: tuyệt + thực + bãi + công Nghĩa EngCihui 絕食罷工 uéshíbàgōng f.e. go on a hunger strike