絞扭機器

giảo nữu ki khí

Hán Việt: giảo nữu ki khí

Tổng quan

máy vắt (áo quần, vải)

Cấu tạo: (giảo) + (nữu) + (ki) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy vắt (áo quần, vải)