絞盡腦汁
giảo tận não trấp
Hán Việt: giảo tận não trấp · Pinyin: jiǎo jìn nǎo zhī
Tổng quan
vắt óc suy nghĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui vắt óc suy nghĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容費盡腦力,竭盡心思。如:「這題目太難,他絞盡腦汁也想不出來。」
Eng
- CC-CEDICT to rack one's brains
- Cihui to rack one's brains