絞盤加固束 giảo bàn gia cố thúc Hán Việt: giảo bàn gia cố thúc Tổng quan Cấu tạo: 絞 (giảo) + 盤 (bàn) + 加 (gia) + 固 (cố) + 束 (thúc)Hán Việtgiảo bàn gia cố thúcCấu tạo絞 + 盤 + 加 + 固 + 束 · giảo + bàn + gia + cố + thúc nghĩa thành phần: giảo + bàn + gia + cố + thúc