給…上手銬

Tổng quan

khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), khoá tay lại, (nghĩa bóng) giữ lại, ngăn lại

Cấu tạo: (cấp) + + (thượng) + (thủ) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá tay, xiềng, cùm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), khoá tay lại, (nghĩa bóng) giữ lại, ngăn lại