給…戴假髮

Tổng quan

bộ tóc gi, (thông tục) chửi mắng thậm tệ

Cấu tạo: (cấp) + + (đái) + (giả) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ tóc gi, (thông tục) chửi mắng thậm tệ