給…裝吊閘 Tổng quan khung lưới sắt (kéo lên kéo xuống được ở cổng thành) Cấu tạo: 給 (cấp) + … + 裝 (trang) + 吊 (điếu) + 閘 (áp)Cấu tạo給 + … + 裝 + 吊 + 閘 Nghĩa ViệtCihui khung lưới sắt (kéo lên kéo xuống được ở cổng thành)