給予優先 jǐ yǔ yōu xiān · cấp dư ưu tiên Hán Việt: cấp dư ưu tiên · Pinyin: jǐ yǔ yōu xiān Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 優 (ưu) + 先 (tiên)Pinyinjǐ yǔ yōu xiānHán Việtcấp dư ưu tiênCấu tạo給 + 予 + 優 + 先 · cấp + dư + ưu + tiên nghĩa thành phần: cấp + dư + ưu + tiên