給予發言權 cấp dư phát ngôn quyền Hán Việt: cấp dư phát ngôn quyền Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 予 (dư) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 權 (quyền)Hán Việtcấp dư phát ngôn quyềnCấu tạo給 + 予 + 發 + 言 + 權 · cấp + dư + phát + ngôn + quyền nghĩa thành phần: cấp + dư + phát + ngôn + quyền