給以打擊 gěi yǐ dǎ jī · cấp dĩ đả kích Hán Việt: cấp dĩ đả kích · Pinyin: gěi yǐ dǎ jī Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 以 (dĩ) + 打 (đả) + 擊 (kích)Pinyingěi yǐ dǎ jīHán Việtcấp dĩ đả kíchCấu tạo給 + 以 + 打 + 擊 · cấp + dĩ + đả + kích nghĩa thành phần: cấp + dĩ + đả + kích