給喪蹙張 gěi sàng cù zhāng · cấp tang túc trương Hán Việt: cấp tang túc trương · Pinyin: gěi sàng cù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 喪 (tang) + 蹙 (túc) + 張 (trương)Pinyingěi sàng cù zhāngHán Việtcấp tang túc trươngCấu tạo給 + 喪 + 蹙 + 張 · cấp + tang + túc + trương nghĩa thành phần: cấp + tang + túc + trương