給孤獨園

cấp cô độc viên

Hán Việt: cấp cô độc viên

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (cô) + (độc) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp cô độc viên (地名)給孤獨長者買得祇陀太子之園林施與僧眾,故名給孤獨園。見祇園條。☸

Eng

  • Cihui 給孤獨園 ǐgūdúyuán n. <Budd.> estate given to orphans and widows