給某人進 cấp mỗ nhân tiến Hán Việt: cấp mỗ nhân tiến Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 進 (tiến)Hán Việtcấp mỗ nhân tiếnCấu tạo給 + 某 + 人 + 進 · cấp + mỗ + nhân + tiến nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + tiến