給水裝置 gěi shuǐ zhuāng zhì · cấp thủy trang trí Hán Việt: cấp thủy trang trí · Pinyin: gěi shuǐ zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 水 (thủy) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyingěi shuǐ zhuāng zhìHán Việtcấp thủy trang tríCấu tạo給 + 水 + 裝 + 置 · cấp + thủy + trang + trí nghĩa thành phần: cấp + thủy + trang + trí