給紙裝置

gěi zhǐ zhuāng zhì cấp chỉ trang trí

Hán Việt: cấp chỉ trang trí · Pinyin: gěi zhǐ zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (chỉ) + (trang) + (trí)