給與補助金 cấp dữ bổ trợ kim Hán Việt: cấp dữ bổ trợ kim Tổng quan trợ cấp, phụ cấp Cấu tạo: 給 (cấp) + 與 (dữ) + 補 (bổ) + 助 (trợ) + 金 (kim)Hán Việtcấp dữ bổ trợ kimCấu tạo給 + 與 + 補 + 助 + 金 · cấp + dữ + bổ + trợ + kim nghĩa thành phần: cấp + dữ + bổ + trợ + kim Nghĩa ViệtCihui trợ cấp, phụ cấp