給進羅拉 gěi jìn luó lā · cấp tiến la lạp Hán Việt: cấp tiến la lạp · Pinyin: gěi jìn luó lā Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 進 (tiến) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyingěi jìn luó lāHán Việtcấp tiến la lạpCấu tạo給 + 進 + 羅 + 拉 · cấp + tiến + la + lạp nghĩa thành phần: cấp + tiến + la + lạp