給顏色看

cấp nhan sắc khán

Hán Việt: cấp nhan sắc khán

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (nhan) + (sắc) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給顏色看 ěi yánsè kàn v.p. show sb. a thing or two