絨繡地毯 nhung tú địa thảm Hán Việt: nhung tú địa thảm Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 繡 (tú) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Hán Việtnhung tú địa thảmCấu tạo絨 + 繡 + 地 + 毯 · nhung + tú + địa + thảm nghĩa thành phần: nhung + tú + địa + thảm Nghĩa EngCihui 絨繡地毯 óngxiù dìtǎn n. woolen needlepoint carpet M:²kuài