絮凝浮選 nhứ ngưng phù tuyển Hán Việt: nhứ ngưng phù tuyển Tổng quan Cấu tạo: 絮 (nhứ) + 凝 (ngưng) + 浮 (phù) + 選 (tuyển)Hán Việtnhứ ngưng phù tuyểnCấu tạo絮 + 凝 + 浮 + 選 · nhứ + ngưng + phù + tuyển nghĩa thành phần: nhứ + ngưng + phù + tuyển