統一大業

thống nhất đại nghiệp

Hán Việt: thống nhất đại nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (nhất) + (đại) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統一大業 ǒngyī dàyè n. the great cause of reunification