統一天下
thống nhất thiên hạ
Hán Việt: thống nhất thiên hạ
Tổng quan
thống nhất thiên hạ
Nghĩa
Việt
- Cihui thống nhất thiên hạ
Eng
- Cihui 統一天下 ǒngyī tiānxià v.o. unify the whole country
Hán Việt: thống nhất thiên hạ
thống nhất thiên hạ