統一思想

tǒng yī sī xiǎng thống nhất tư tưởng

Hán Việt: thống nhất tư tưởng · Pinyin: tǒng yī sī xiǎng

Tổng quan

cùng chung ý tưởng | cùng chung mục đích

Cấu tạo: (thống) + (nhất) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng chung ý tưởng | cùng chung mục đích

Eng

  • CC-CEDICT with the same idea in mind|with a common purpose
  • Cihui with the same idea in mind; with a common purpose