統一標準 tǒng yī biāo zhǔn · thống nhất tiêu chuẩn Hán Việt: thống nhất tiêu chuẩn · Pinyin: tǒng yī biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyintǒng yī biāo zhǔnHán Việtthống nhất tiêu chuẩnCấu tạo統 + 一 + 標 + 準 · thống + nhất + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: thống + nhất + tiêu + chuẩn