統一祖國 thống nhất tổ quốc Hán Việt: thống nhất tổ quốc Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 祖 (tổ) + 國 (quốc)Hán Việtthống nhất tổ quốcCấu tạo統 + 一 + 祖 + 國 · thống + nhất + tổ + quốc nghĩa thành phần: thống + nhất + tổ + quốc Nghĩa EngCihui 統一祖國 ǒngyī zǔguó v.o. reunify the motherland