統制經濟

tǒng zhì jīng jì thống chế kinh tể

Hán Việt: thống chế kinh tể · Pinyin: tǒng zhì jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (chế) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統制經濟 ǒngzhì jīngjì n. planned economy