統治地區 thống trì địa khu Hán Việt: thống trì địa khu Tổng quan sự thống trị, quyền lực Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtthống trì địa khuCấu tạo統 + 治 + 地 + 區 · thống + trì + địa + khu nghĩa thành phần: thống + trì + địa + khu Nghĩa ViệtCihui sự thống trị, quyền lực