統治者的

thống trì giả đích

Hán Việt: thống trì giả đích

Tổng quan

(thuộc) thống đốc, (thuộc) thủ hiến, (thuộc) chính phủ, (từ lóng) (thuộc) cha; (thuộc) chú

Cấu tạo: (thống) + (trì) + (giả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thống đốc, (thuộc) thủ hiến, (thuộc) chính phủ, (từ lóng) (thuộc) cha; (thuộc) chú