統計假設 thống kế giả thiết Hán Việt: thống kế giả thiết Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 假 (giả) + 設 (thiết)Hán Việtthống kế giả thiếtCấu tạo統 + 計 + 假 + 設 · thống + kế + giả + thiết nghĩa thành phần: thống + kế + giả + thiết Nghĩa EngCihui 統計假設 ǒngjì jiǎshè n. <lg.> statistical hypothesis