統計圖表

tǒng jì tú biǎo thống kế đồ biểu

Hán Việt: thống kế đồ biểu · Pinyin: tǒng jì tú biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (đồ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統計圖表 ǒngjì túbiǎo n. statistical graph/chart/table M:¹zhāng