統計資料

tǒng jì zī liào thống kế tư liêu

Hán Việt: thống kế tư liêu · Pinyin: tǒng jì zī liào

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於自然、經濟或社會現象,藉由登記或調查得來的數字,能據以顯示該現象群體特性的資料。

Eng

  • Cihui 統計資料 ǒngjì zīliào n. statistical data