統計起來

thống kế khởi lai

Hán Việt: thống kế khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統計起來 ǒngjì qǐlai r.v. 1. add/sum up 2. do statictics