統計部門

thống kế bộ môn

Hán Việt: thống kế bộ môn

Tổng quan

Cấu tạo: (thống) + (kế) + (bộ) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 統計部門 ǒngjì bùmén n. statistical department