統配物資 thống phối vật tư Hán Việt: thống phối vật tư Tổng quan Cấu tạo: 統 (thống) + 配 (phối) + 物 (vật) + 資 (tư)Hán Việtthống phối vật tưCấu tạo統 + 配 + 物 + 資 · thống + phối + vật + tư nghĩa thành phần: thống + phối + vật + tư Nghĩa EngCihui 統配物資 ǒngpèi wùzī n. goods under the unified ration plan