絲不差地 ti bất soa địa Hán Việt: ti bất soa địa Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 不 (bất) + 差 (soa) + 地 (địa)Hán Việtti bất soa địaCấu tạo絲 + 不 + 差 + 地 · ti + bất + soa + địa nghĩa thành phần: ti + bất + soa + địa Nghĩa EngCihui hair's breadth