絲來線去

sī lái xiàn qù ti lai tuyến khứ

Hán Việt: ti lai tuyến khứ · Pinyin: sī lái xiàn qù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lai) + (tuyến) + (khứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容互相糾纏、牽扯不絕。《朱子語類.卷九七.程子之書三》:「更無許多廉纖纏繞,絲來線去。」

Eng

  • Cihui 絲來線去 īláixiànqù f.e. endlessly tangled and involved