絲分縷析 sī fēn lǚ xī · ti phân lũ tích Hán Việt: ti phân lũ tích · Pinyin: sī fēn lǚ xī Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 分 (phân) + 縷 (lũ) + 析 (tích)Pinyinsī fēn lǚ xīHán Việtti phân lũ tíchCấu tạo絲 + 分 + 縷 + 析 · ti + phân + lũ + tích nghĩa thành phần: ti + phân + lũ + tích