絲恩髮怨

sī ēn fà yuàn ti ân phát oán

Hán Việt: ti ân phát oán · Pinyin: sī ēn fà yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ân) + (phát) + (oán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻很細微的恩怨。《資治通鑑.卷二四五.唐紀六十一.文宗太和九年》:「是時李訓、鄭注連逐三相,威震天下,於是平生絲恩髮怨,無不報者。」

Eng

  • Cihui 絲恩髮怨 ī'ēnfàyuàn f.e. gratitude for the slightest favor or a grudge against the slightest wrong