絲析發解 sī xī fà jiě · ti tích phát giải Hán Việt: ti tích phát giải · Pinyin: sī xī fà jiě Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 析 (tích) + 發 (phát) + 解 (giải)Pinyinsī xī fà jiěHán Việtti tích phát giảiCấu tạo絲 + 析 + 發 + 解 · ti + tích + phát + giải nghĩa thành phần: ti + tích + phát + giải