絲毫不爽

sī háo bù shuǎng ti hào bất sảng

Hán Việt: ti hào bất sảng · Pinyin: sī háo bù shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hào) + (bất) + (sảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絲毫比喻細微;不爽,不差錯。絲毫不爽比喻毫無錯失,一點不差。如:「他的心算能力很強,所求結果與計算機算的絲毫不爽。」

Eng

  • Cihui 絲毫不爽 īháobùshuǎng f.e. 1. perfectly matching 2. very reliable/accurate