絲毫不錯 ti hào bất thác Hán Việt: ti hào bất thác Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 毫 (hào) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việtti hào bất thácCấu tạo絲 + 毫 + 不 + 錯 · ti + hào + bất + thác nghĩa thành phần: ti + hào + bất + thác Nghĩa EngCihui right as rain