絲狀分裂 ti trạng phân liệt Hán Việt: ti trạng phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtti trạng phân liệtCấu tạo絲 + 狀 + 分 + 裂 · ti + trạng + phân + liệt nghĩa thành phần: ti + trạng + phân + liệt Nghĩa EngCihui mitoschisis