絲竹中年

sī zhú zhōng niánti trúc trung niên

Hán Việt: ti trúc trung niên · Pinyin: sī zhú zhōng nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《晋书.王羲之传》"谢安尝谓羲之曰'中年以来,伤于哀乐,与亲友别,辄作数日恶。'羲之曰'年在桑榆,自然至此,顷正赖丝竹陶写。'"后因谓中年人以丝竹陶情排遣哀伤为"丝竹中年"。

Cấu tạo: 絲 (ti) + 竹 (trúc) + 中 (trung) + 年 (niên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝竹管弦 · 中年人 · 中年的 · 丝竹八音 · 丝竹之音 · 丝竹陶写 · 丝竹之声 · 丝竹细乐