絲竹中年 sī zhú zhōng nián · ti trúc trung niên Hán Việt: ti trúc trung niên · Pinyin: sī zhú zhōng nián Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 竹 (trúc) + 中 (trung) + 年 (niên)Pinyinsī zhú zhōng niánHán Việtti trúc trung niênCấu tạo絲 + 竹 + 中 + 年 · ti + trúc + trung + niên nghĩa thành phần: ti + trúc + trung + niên