絲竹八音 sī zhú bā yīn · ti trúc bát âm Hán Việt: ti trúc bát âm · Pinyin: sī zhú bā yīn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 竹 (trúc) + 八 (bát) + 音 (âm)Pinyinsī zhú bā yīnHán Việtti trúc bát âmCấu tạo絲 + 竹 + 八 + 音 · ti + trúc + bát + âm nghĩa thành phần: ti + trúc + bát + âm