絲紛櫛比 sī fēn zhì bǐ · ti phân trất bỉ Hán Việt: ti phân trất bỉ · Pinyin: sī fēn zhì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 紛 (phân) + 櫛 (trất) + 比 (bỉ)Pinyinsī fēn zhì bǐHán Việtti phân trất bỉCấu tạo絲 + 紛 + 櫛 + 比 · ti + phân + trất + bỉ nghĩa thành phần: ti + phân + trất + bỉ