絲綢生產 sī chóu shēng chǎn · ti trù sanh sản Hán Việt: ti trù sanh sản · Pinyin: sī chóu shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinsī chóu shēng chǎnHán Việtti trù sanh sảnCấu tạo絲 + 綢 + 生 + 產 · ti + trù + sanh + sản nghĩa thành phần: ti + trù + sanh + sản